
+ Hướng dẫn:
- Kích biểu tưởng hình “cái loa” để nghe cả âm thanh
- chọn “Both sides” để hiển thị cả Tiếng Anh và nghĩa Tiếng Việt
- Chọn “phím mũi tên” để di chuyển giữa các từ
+ Choose a Study Mode:
- Flash Card: hiển thị từ và nghĩa ( mặc định)
- Scarter: Kéo thả và ghép các từ đúng nghĩa với nhau
- Learn: Gõ nghĩa tiếng Anh của từ đã cho








Toi xin dong gop 1 so tu sau:
free trade: thương mại tự do
fairtrade: thương mại bình đẳng
trade fair: hội chợ thương mại
customs: thuế nhập khẩu
liberalize: tự do hóa
subsidy: trợ giá
restriction (on) st: hạn chế về cái gì
dumping: bán phá giá
garment: ngành may mặc
free port: cảng tự do
laiser-faire: chính sách tự do kinh doanh
phase out: từ từ hủy bỏ
consignment: sự ủy thác
quota: hạn nghạch
open markets = trade without restrictions on moverment of goods >< protected markets
infant industry: ngành công nghiệp non trẻ
Cảm ơn bạn, chúng tôi sẽ cập nhật các từ bạn gửi vào Flashcard. Tks bạn nhiều !
Thêm nữa:
1.Devaluation:sự chống phá giá
2.Cash flow:Nguồn lưu thông tiền tệ
3.major: chuyên ngành
4.financial performance:sự diền biến tài chính
5.bureaucracy:tệ quan lưu
6.exchange rate:tỷ giá hối đoái
7.loan/overdraf:khoản vay,khoản nợ