Học từ vựng

Từ vựng Tiếng Anh về hình học

Từ vựng tiếng anh hình học

TiengAnhthongdung.com xin giới thiệu với các bạn danh sách các từ vựng về hình học bằng Tiếng Anh: square : /skweə/ hình vuông side : /said/ cạnh rectangle : /’rek,tæɳgl/ hình chữ nhật length : /leɳθ/ chiều dài width : /wid / chiều rộng diagonal : /dai’ægənl/ đường chéo right triangle : /rait ‘traiæɳgl/ tam giác vuông apex : /’eipeks/ ...

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (900-1000)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (800-900)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (700-800)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (600-700)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (500-600)

Read More »

2000 từ vựng chuyên ngành kế toán (400-500)

Read More »

2000 từ vựng chuyên ngành kế toán (300-400)

Read More »

2000 từ vựng chuyên ngành kế toán (200-300)

Read More »

2000 từ vựng chuyên ngành kế toán (100-200)

Read More »