Tag Archives: hoc tu vung

Từ vựng Tiếng Anh về hình học

Từ vựng tiếng anh hình học

TiengAnhthongdung.com xin giới thiệu với các bạn danh sách các từ vựng về hình học bằng Tiếng Anh: square : /skweə/ hình vuông side : /said/ cạnh rectangle : /’rek,tæɳgl/ hình chữ nhật length : /leɳθ/ chiều dài width : /wid / chiều rộng diagonal : /dai’ægənl/ đường chéo right triangle : /rait ‘traiæɳgl/ tam giác vuông apex : /’eipeks/ ...

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (900-1000)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (800-900)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (700-800)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (600-700)

Read More »

1000 cụm từ Tiếng Anh thông dụng- CHỖ ĂN Ở

Read More »

1000 cụm từ Tiếng Anh thông dụng-CHÀO HỎI

Read More »

1000 cụm từ Tiếng Anh thông dụng-ĂN UỐNG

Read More »

365 câu Tiếng Anh giao tiếp cơ bản-Phần 3

Read More »

365 câu Tiếng Anh giao tiếp cơ bản-Phần 2

101. I hope you’ll forgive me. = Tôi hi vọng cậu sẽ tha thứ cho tôi. 102. I know the feeling. = Tôi rất hiểu cảm giác đó. 103.I mean what I say. = Tôi biết những gì mình nói. 104.I owe you one. = Tôi nợ anh. 105.I really regret it. = Quả thật tôi rất lấy làm tiếc. ...

Read More »