Tag Archives: tu vung tieng anh

Từ vựng Tiếng Anh về hình học

Từ vựng tiếng anh hình học

TiengAnhthongdung.com xin giới thiệu với các bạn danh sách các từ vựng về hình học bằng Tiếng Anh: square : /skweə/ hình vuông side : /said/ cạnh rectangle : /’rek,tæɳgl/ hình chữ nhật length : /leɳθ/ chiều dài width : /wid / chiều rộng diagonal : /dai’ægənl/ đường chéo right triangle : /rait ‘traiæɳgl/ tam giác vuông apex : /’eipeks/ ...

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (900-1000)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (800-900)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (700-800)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (600-700)

Read More »

2000 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (500-600)

Read More »

Từ vựng Tiếng Anh về đồ gia vị

TỪ VỰNG VỀ ĐỒ GIA VỊ (CONDIMENTS) 1. sugar: đường 2. salt: muối 3. pepper: hạt tiêu 4. MSG (monosodium glutamate): bột ngọt 5. vinegar: giấm 6. ketchup: xốt cà chua 7. mayonnaise: xốt mayonnaise 8. mustard: mù tạc 9. spices: gia vị 10. garlic: tỏi 11. chilli: ớt 12. curry powder: bột cà ri 13. pasta sauce: sốt cà ...

Read More »

1000 cụm từ Tiếng Anh thông dụng- CHỖ ĂN Ở

Read More »

1000 cụm từ Tiếng Anh thông dụng-CHÀO HỎI

Read More »

1000 cụm từ Tiếng Anh thông dụng-ĂN UỐNG

Read More »