Tag Archives: tuvung

TỪ VỰNG VỀ MÔI TRƯỜNG

Read More »

Gifts for mother – Các món quà tặng mẹ

Three sons left home, went out on their own and prospered. They discussed the gifts they were able to give their elderly mother. Ba người con trai rời gia đình ra đời lập nghiệp và đều thành đạt. Họ bàn với nhau về những món quà mà họ có thể dành tặng cho người mẹ già của mình. The first ...

Read More »

TỪ VỰNG VỀ ĐỘNG VẬT

Read More »

Trò chơi dân gian Việt Nam trong tiếng Anh

* Trò chơi dành cho trẻ em:

Read More »

TỪ VỰNG VỀ TÓC

* Người làm việc trong nghề làm tóc

Read More »

TỪ VỰNG VỀ LƯỚT BUỒM

Các loại thuyền buồm

Read More »

Học tiếng Anh bằng Thơ

Father có nghĩa là cha Mother là mẹ cái nhà the house Lovely có nghĩa dễ thương Pretty xinh đẹp thường thường so so Lotto là chơi lô tô Nấu ăn là cook , wash clothes giặt đồ Push thì có nghĩa đẩy, xô Marriage đám cưới, single độc thân Foot thì có nghĩa bàn chân Far là xa cách ...

Read More »

TỪ VỰNG VỀ QUẦN VỢT

Các từ cơ bản a player one of the people involved in playing a game, e.g. tennis player or football player một trong những cầu thủ có mặt chơi trong một trận đấu, ví dụ cầu thủ quần vợt hoặc cầu thủ bóng đá – singles a game between two players một trận đấu giữa hai cầu thủ – doubles ...

Read More »

Học Từ vựng: Bộ phận trên cơ thể

Xem Hướng dẫn cách dùng tại đây

Read More »

Từ vựng về các loại tội phạm

” Từ vựng về các loại tội phạm”, xem chi tiết:

Read More »